🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Giải quyết dứt điểm (vấn đề khó khăn, mâu thuẫn, khiếu nại)
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Xuất hiện liên tục khi bàn về phương án xử lý sự cố khách hàng hoặc xung đột công sở.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- resolve complaints ➔ giải quyết dứt điểm các phàn nàn
- resolve conflicts ➔ giải quyết xung đột mâu thuẫn
- quickly resolve ➔ nhanh chóng giải quyết thỏa đáng
- resolve an issue ➔ xử lý một vấn đề nan giải
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
revolve/rɪˈvɑːlv/: quay tròn quanh một trục
💡 Resolve mang nghĩa giải quyết vấn đề; revolve mang nghĩa chuyển động quay tròn xung quanh.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
solve: tìm ra đáp án của bài toán/câu đố
👉 Solve là tìm ra lời giải chính xác; resolve là dàn xếp hòa giải ổn thỏa một mâu thuẫn hoặc tranh chấp rắc rối.
🔄 Từ đồng nghĩa
settle(dàn xếp)
fix(khắc phục)
handle(xử lý)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The customer service team worked diligently to resolve the billing issue before the weekend.”
➔ Đội ngũ chăm sóc khách hàng đã làm việc tận tụy để giải quyết dứt điểm sự cố hóa đơn trước kỳ nghỉ cuối tuần.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈzɑːlv/. Chú ý âm /z/ ở giữa (không đọc thành /s/) và âm cuối /lv/.