resignation
US /ˌrɛzəɡˈneɪʃən/
noun Mục tiêu · B2 Nhân sự
Bản nháp chưa kiểm duyệt.
Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển.
Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/ˌrɛzəɡˈneɪʃən/; /ˌrɛzɪɡˈneɪʃən/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ TSL hạng 473. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/ˌrɛzəɡˈneɪʃən/; /ˌrɛzɪɡˈneɪʃən/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ TSL hạng 473. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
Nghĩa
sự từ chức, đơn xin thôi việc
Ví dụ
The manager submitted his resignation letter to the director on Monday morning.
Người quản lý đã nộp đơn xin thôi việc cho giám đốc vào sáng thứ Hai.