🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Từ chức, nộp đơn xin nghỉ việc chủ động
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Quyết định nghỉ việc xuất phát từ nguyện vọng cá nhân của người lao động.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- resign from a position ➔ từ chức khỏi một vị trí
- tender one's resignation ➔ đệ đơn xin từ chức
- resign with immediate effect ➔ từ chức có hiệu lực ngay lập tức
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
re-sign/ˌriːˈsaɪn/
💡 Re-sign (có gạch nối) là ký lại hợp đồng mới; resign (liền nhau) là từ chức, xin nghỉ việc.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Resign from a post = từ bỏ chức vụ; resign oneself to = cam chịu một số phận không mong muốn.
🔄 Từ đồng nghĩa
quit(bỏ việc)
step down(từ chức, rút lui)
leave(rời bỏ vị trí)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The vice president tendered his resignation to pursue opportunities in another industry.”
➔ Phó chủ tịch đã đệ đơn từ chức để theo đuổi cơ hội trong một ngành nghề khác.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Chữ 's' đọc thành âm rung /z/, chữ 'g' câm hoàn toàn, phát âm là /rɪˈzaɪn/.