🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Sự đặt trước chỗ ngồi, phòng khách sạn hoặc vé máy bay

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Collocation cốt lõi trong TOEIC: make a reservation, confirm a reservation.

Sự hoài nghi, dè dặt, do dự trước một quyết định

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường dùng: have reservations about sth.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • make a reservation ➔ đặt chỗ trước
  • confirm a hotel reservation ➔ xác nhận việc đặt phòng khách sạn
  • cancel a reservation without penalty ➔ hủy đặt chỗ mà không bị phạt tiền

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

preserve/prɪˈzɜːrv/
💡 Preserve là bảo tồn; reserve là giữ chỗ trước; reservation là việc đặt chỗ trước.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Hotel reservation = đặt phòng khách sạn; have reservations = có nỗi băn khoăn hoài nghi.

🔄 Từ đồng nghĩa

booking(việc đặt chỗ) pre-arrangement(sự sắp xếp trước)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“We strongly recommend making a dinner reservation at least two days in advance for weekend dining.”

➔ Chúng tôi thực sự khuyên bạn nên đặt bàn ăn tối trước ít nhất hai ngày cho các bữa ăn cuối tuần.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm chính rơi vào âm thứ ba /ˈveɪ/, đuôi kết thúc là /ʃn/ cong môi.