🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Sắp xếp lại lịch hẹn, đổi lịch sang một mốc thời gian cụ thể khác

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • reschedule an appointment ➔ Đổi lịch một cuộc hẹn
  • reschedule for next week ➔ Dời lịch sang tuần sau
  • request to reschedule ➔ Gửi yêu cầu thay đổi thời gian họp

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

schedule/ˈskedʒuːl/: Lên lịch trình làm việc ban đầu
💡 Tiền tố 're-' biểu thị sự thay đổi hoặc sắp xếp lại lần hai

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

postpone: Hoãn lại (chưa nhất thiết ấn định ngay ngày họp mới)
👉 Reschedule thường đi kèm thời điểm mới được chốt ngay; postpone có thể hoãn vô thời hạn

🔄 Từ đồng nghĩa

rearrange(sắp xếp lại)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Could we reschedule our project update meeting for Thursday morning instead?”

➔ Chúng ta có thể đổi lịch cuộc họp cập nhật dự án sang sáng thứ Năm được không?

📚 Xuất hiện trong các bài học TikTok