🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Yêu cầu bắt buộc, tiêu chuẩn cần đáp ứng

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường thấy trong bản mô tả công việc (job description) hoặc điều kiện tham gia khóa học.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • meet the requirements ➔ đáp ứng đầy đủ các yêu cầu
  • minimum requirement ➔ yêu cầu tối thiểu
  • mandatory requirement ➔ yêu cầu mang tính bắt buộc
  • fulfill requirements ➔ hoàn thành các tiêu chuẩn đặt ra

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

retirement/rɪˈtaɪərmənt/: sự nghỉ hưu
💡 Requirement có âm /kw/ mang nghĩa yêu cầu; retirement có âm /t/ mang nghĩa sự về hưu.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

recommendation: lời khuyên, đề xuất
👉 Recommendation chỉ là lời gợi ý không bắt buộc; requirement là điều kiện tiên quyết bắt buộc phải có.

🔄 Từ đồng nghĩa

prerequisite(điều kiện tiên quyết) specification(tiêu chuẩn kỹ thuật)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Fluency in English and at least two years of sales experience are minimum requirements for this position.”

➔ Thành thạo tiếng Anh và có ít nhất hai năm kinh nghiệm bán hàng là những yêu cầu tối thiểu cho vị trí này.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈkwaɪ-/. Chú ý âm /kw/ kết hợp nguyên âm đôi /aɪ/, đuôi /-mənt/ nhẹ.