← Từ vựng A–Z

representative

US /ˌrɛprəˈzɛntətɪv/

noun Cốt lõi · B1 Nhân sự

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/ˌrɛprəˈzɛntətɪv/; /ˌrɛprɪˈzɛntətɪv/; /ˌrɛprəˈzɛnətɪv/; /ˌrɛprɪˈzɛnətɪv/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ NGSL hạng 1471. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

người đại diện

Ví dụ

A sales representative will visit your office on Monday morning.

Một đại diện bán hàng sẽ đến thăm văn phòng của bạn vào sáng thứ Hai.

Báo lỗi