🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Cải tạo, nâng cấp, tu bổ lại công trình nhà ở hoặc tòa nhà cũ
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Làm mới và sửa sang để phục hồi tình trạng ban đầu hoặc hiện đại hóa cơ sở.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- renovate an old building ➔ cải tạo một tòa nhà cổ
- completely renovated ➔ được tu bổ nâng cấp toàn diện
- renovation project ➔ dự án cải tạo sửa chữa
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
innovate/ˈɪnəveɪt/
💡 Innovate là đổi mới sáng tạo công nghệ/phương pháp; renovate là cải tạo tu bổ công trình xây dựng.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Renovate a building = nâng cấp sửa chữa tòa nhà; completely renovated = được đại tu làm mới hoàn toàn.
🔄 Từ đồng nghĩa
refurbish(tân trang lại)
remodel(sửa đổi cấu trúc không gian)
upgrade(nâng cấp)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The downtown branch will close for two weeks while the lobby is being thoroughly renovated.”
➔ Chi nhánh trung tâm sẽ đóng cửa trong hai tuần trong khi sảnh chờ đang được cải tạo toàn diện.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈren/, âm đuôi là /veɪt/ có âm /t/ dứt khoát.