🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Gia hạn hợp đồng, đổi mới gói dịch vụ thuê bao hoặc giấy phép
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Kéo dài hiệu lực của một văn bản hoặc thỏa thuận sẵn có thêm một kỳ hạn mới.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- renew a contract ➔ gia hạn hợp đồng
- renew a subscription ➔ gia hạn gói đăng ký dịch vụ
- automatically renew ➔ tự động gia hạn
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
resume/rɪˈzuːm/
💡 Resume là tiếp tục lại sau khi tạm dừng; renew là gia hạn hiệu lực hợp đồng hoặc giấy phép.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Renew a contract (gia hạn hợp đồng) khác với renewable energy (năng lượng tái tạo).
🔄 Từ đồng nghĩa
extend(kéo dài kỳ hạn)
continue(tiếp tục duy trì)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The tenant decided to renew the office lease for another two years.”
➔ Bên thuê đã quyết định gia hạn hợp đồng thuê văn phòng thêm hai năm nữa.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Giọng Mỹ đọc là /rɪˈnuː/ (âm 'u' dài), giọng Anh đọc là /rɪˈnjuː/ có phụ âm đệm /j/.