🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Khoản thù lao, tiền công và các đãi ngộ tài chính trả cho công việc

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thuật ngữ trang trọng bao hàm cả tiền lương, tiền thưởng và các quyền lợi đãi ngộ khác.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • remuneration package ➔ gói thù lao đãi ngộ tổng thể
  • adequate remuneration ➔ mức thù lao xứng đáng, thỏa đáng
  • remuneration committee ➔ ủy ban thẩm định lương thưởng

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

renovation/ˌrenəˈveɪʃn/
💡 Renovation là sự cải tạo nâng cấp công trình; remuneration là tiền thù lao đãi ngộ lao động.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Remuneration là thuật ngữ tài chính/pháp lý chính thức, rộng hơn từ pay hoặc salary.

🔄 Từ đồng nghĩa

compensation(tiền thù lao, bồi hoàn) earnings(thu nhập)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The executive remuneration package includes base salary, stock options, and private medical cover.”

➔ Gói thù lao dành cho cấp quản lý bao gồm lương cơ bản, quyền mua cổ phiếu và bảo hiểm y tế tư nhân.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Từ có 5 âm tiết, trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ tư /reɪ/, đừng nhầm chữ 'm' và 'n' (re-mu-ne-ra-tion).