🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Từ chối, bác bỏ (đơn xin việc, đề xuất, sản phẩm lỗi)
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Khi là danh từ, trọng âm đổi thành /ˈriːdʒekt/ (sản phẩm phế phẩm bị loại bỏ).
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- reject an application ➔ từ chối hồ sơ ứng tuyển
- reject a proposal ➔ bác bỏ bản đề xuất
- reject rate ➔ tỷ lệ phế phẩm bị loại
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
refuse/rɪˈfjuːz/
💡 Refuse là từ chối làm gì (refuse to do); reject thường đi với danh từ (reject an offer/proposal).
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Động từ /rɪˈdʒekt/ (từ chối) khác với danh từ /ˈriːdʒekt/ (sản phẩm lỗi bị trả về).
🔄 Từ đồng nghĩa
turn down(khước từ, từ chối)
decline(từ chối lịch sự)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The board rejected the merger proposal due to excessive financial risks.”
➔ Hội đồng quản trị đã bác bỏ đề xuất sáp nhập do rủi ro tài chính quá lớn.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Động từ nhấn âm 2 /dʒekt/, chú ý âm tắc xát /dʒ/ bật mạnh ở đầu âm tiết thứ hai.