🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Khoản hoàn trả chi phí công tác hoặc thanh toán bồi hoàn số tiền đã ứng trước

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Quy trình nhân viên nộp hóa đơn công tác để kế toán trả lại tiền túi đã bỏ ra.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • seek reimbursement ➔ nộp đơn yêu cầu thanh toán bồi hoàn
  • travel reimbursement ➔ khoản bồi hoàn công tác phí
  • reimbursement claim ➔ hồ sơ đề nghị bồi hoàn chi phí

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

refund/ˈriːfʌnd/
💡 Refund là hoàn tiền mua sắm cho khách hàng; reimbursement là bồi hoàn chi phí công tác cho nhân viên.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Travel expense reimbursement = bồi hoàn chi phí đi lại; tuition reimbursement = hỗ trợ hoàn trả học phí nâng cao nghiệp vụ.

🔄 Từ đồng nghĩa

repayment(sự trả lại tiền) compensation(khoản đền bù bồi hoàn)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Staff members must submit original itemized receipts within thirty days to receive travel reimbursement.”

➔ Nhân viên phải nộp hóa đơn chi tiết bản gốc trong vòng 30 ngày để nhận bồi hoàn công tác phí.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm thứ ba /ˈbɜːrs/, chú ý âm /r/ uốn lưỡi và âm /s/ kết hợp đuôi /mənt/.