🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Quy định, quy chế chính thức do cơ quan quản lý hoặc ban giám đốc ban hành
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Các quy tắc bắt buộc nhân viên và doanh nghiệp phải tuân theo.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- safety regulations ➔ các quy định an toàn
- comply with regulations ➔ tuân thủ các quy định hiện hành
- tighten regulations ➔ siết chặt các quy chế quản lý
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
regular/ˈreɡjələr/
💡 Regular là tính từ đều đặn hoặc bình thường; regulation là danh từ quy chế điều lệ.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Safety regulations = quy chuẩn an toàn; government regulation = sự điều tiết của nhà nước.
🔄 Từ đồng nghĩa
rule(quy tắc)
code(bộ quy tắc)
directive(chỉ thị)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Strict safety regulations must be observed by all personnel working on the construction site.”
➔ Các quy định an toàn nghiêm ngặt phải được toàn thể nhân sự làm việc tại công trường tuân thủ.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Từ có 4 âm tiết, trọng âm chính rơi vào âm thứ ba /ˈleɪ/, đuôi kết thúc là /ʃn/ tròn môi.