🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Tân trang, trang trí lại nội thất hoặc sơn sửa làm mới phòng ốc

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Tập trung nhiều vào làm đẹp bề mặt, thay mới đồ đạc và nội thất trang trí.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • newly refurbished ➔ vừa mới được tân trang sửa sang
  • refurbish the hotel rooms ➔ tân trang lại các phòng khách sạn
  • cost of refurbishing ➔ chi phí tân trang nội thất

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

furnish/ˈfɜːrnɪʃ/
💡 Furnish là trang bị sắm sửa đồ đạc ban đầu; refurbish là làm mới, tân trang lại đồ đạc nội thất cũ.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Newly refurbished = vừa mới được tân trang lại; refurbished electronics = hàng điện tử đã qua kiểm tra thay vỏ làm mới lại.

🔄 Từ đồng nghĩa

redecorate(trang hoàng lại) spruce up(làm cho khang trang hơn) restore(phục hồi lại)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The boutique hotel boasts newly refurbished guest suites equipped with state-of-the-art amenities.”

➔ Khách sạn phong cách này tự hào có các dãy phòng nghỉ vừa được tân trang hoàn toàn với tiện nghi tối tân.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm thứ hai /fɜːrb/, âm cuối kết thúc bằng /ɪʃ/ cong môi nhẹ.