🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Tiền hoàn trả / Hoàn tiền lại cho khách hàng

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường gặp khi sản phẩm bị lỗi hoặc dịch vụ không đạt chất lượng (Part 1, 3, 5).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • full refund ➔ hoàn tiền toàn bộ 100%
  • request a refund ➔ yêu cầu được hoàn tiền
  • issue a refund ➔ thực hiện hoàn tiền vào tài khoản
  • non-refundable ➔ không được hoàn lại tiền (vé/phí)

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

refuse/rɪˈfjuːz/: từ chối không làm việc gì
💡 Refund kết thúc bằng âm /-fʌnd/ chỉ tiền hoàn lại; refuse mang nghĩa từ chối.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

compensation: khoản tiền bồi thường thiệt hại
👉 Refund chỉ đơn giản là trả lại số tiền khách đã bỏ ra mua; compensation là tiền bồi thường thêm cho những tổn thất phát sinh.

🔄 Từ đồng nghĩa

reimbursement(sự hoàn trả chi phí)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“If the delivered product is defective, you are entitled to receive a full refund.”

➔ Nếu sản phẩm được giao bị lỗi, bạn có quyền nhận lại toàn bộ số tiền đã thanh toán.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Khi là danh từ, trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈriː-/. Khi là động từ, người bản xứ thường nhấn âm hai /rɪˈfʌnd/. Chú ý âm đuôi /-nd/ dứt khoát.