← Từ vựng A–Z

reflect

US /rɪˈflɛkt/

verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

phản ánh; suy ngẫm

Ví dụ

The final report should reflect the opinions of all department members.

Báo cáo cuối cùng nên phản ánh ý kiến của tất cả thành viên phòng ban.

Từ đồng nghĩa

  • indicate — biểu hiện, cho thấy
  • mirror — phản ánh chân thực
  • ponder — trầm tư suy ngẫm
Báo lỗi