🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Thư giới thiệu, người xác nhận tham chiếu lý lịch ứng viên
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Người có thể cung cấp chứng thực về năng lực làm việc và tư cách đạo đức của người tìm việc.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- check references ➔ xác minh thông tin người tham chiếu
- professional reference ➔ người tham chiếu chuyên môn
- letters of reference ➔ thư giới thiệu năng lực
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
referee/ˌrefəˈriː/
💡 Referee là trọng tài thể thao hoặc người tham chiếu tại Anh; reference là thư giới thiệu hoặc thông tin tham chiếu.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Reference trong tuyển dụng là người/thư tham chiếu; trong tài liệu là sự trích dẫn nguồn tài liệu tham khảo.
🔄 Từ đồng nghĩa
recommendation(sự tiến cử, lời khuyên)
endorsement(sự bảo đảm uy tín)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The hiring committee checked all three references before making a final job offer.”
➔ Hội đồng tuyển dụng đã kiểm tra cả ba người tham chiếu trước khi đưa ra lời mời nhận việc chính thức.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Từ này có 2 hoặc 3 âm tiết /ˈref-rəns/, trọng âm rơi vào âm đầu tiên, đừng nhấn vào âm thứ hai.