🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Quy đổi phiếu thưởng, mã giảm giá hoặc điểm tích lũy thành quà/tiền mặt
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Hành động sử dụng voucher hoặc điểm thưởng tại quầy thanh toán.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- redeem a coupon ➔ đổi phiếu giảm giá khi thanh toán
- redeem reward points ➔ đổi điểm tích lũy thưởng thành quà
- redeemable for cash ➔ có thể quy đổi ra tiền mặt
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
deem/diːm/
💡 Deem nghĩa là coi như, cho rằng; redeem là quy đổi phiếu lấy hàng.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Redeem a coupon = quy đổi phiếu giảm giá; redeem oneself = chuộc lại lỗi lầm.
🔄 Từ đồng nghĩa
exchange(đổi lấy)
cash in(đổi thành tiền mặt)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Customers can redeem their accumulated loyalty points for merchandise or store discounts.”
➔ Khách hàng có thể đổi điểm tích lũy thành viên của mình để lấy hàng hóa hoặc giảm giá mua sắm.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /diːm/, nguyên âm /iː/ kéo dài.