🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Tuyển dụng nhân sự mới / Tân binh, nhân viên mới tuyển
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Rất hay gặp trong chủ đề thu hút nhân tài và mở rộng đội ngũ nhân viên.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- actively recruit ➔ tích cực tìm kiếm và tuyển dụng
- recruit talented staff ➔ tuyển mộ đội ngũ nhân sự tài năng
- new recruits ➔ các nhân viên mới được tuyển dụng
- recruitment agency ➔ công ty môi giới tuyển dụng
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
rescue/ˈreskjuː/: giải cứu, cứu hộ
💡 Recruit là tuyển mộ nhân sự; rescue mang nghĩa cứu thoát ai đó khỏi tai nạn hoặc hiểm nguy.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
hire: thuê người làm việc
👉 Hire là quyết định thuê một cá nhân cụ thể; recruit là toàn bộ chiến dịch tìm kiếm và chiêu mộ nhân tài.
🔄 Từ đồng nghĩa
employ(thuê tuyển)
enlist(chiêu mộ)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The firm is actively recruiting experienced software engineers to join its artificial intelligence division.”
➔ Công ty đang tích cực tuyển dụng các kỹ sư phần mềm giàu kinh nghiệm để gia nhập bộ phận trí tuệ nhân tạo.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈkruːt/. Chú ý nguyên âm dài /uː/ kéo dài và bật âm /t/ cuối.