← Từ vựng A–Z

record

US /rəˈkɔrd/

noun, verb Nền tảng · A2 Văn phòng

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/rəˈkɔrd/; /ˈrɛkɚd/; /rɪˈkɔrd/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ NGSL hạng 344. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

hồ sơ, bản ghi; ghi lại

Ví dụ

Please keep a record of every expense during your business trip.

Vui lòng lưu lại hồ sơ mọi khoản chi trong chuyến công tác của bạn.

Báo lỗi