🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Hóa đơn mua hàng, biên lai thanh toán

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Từ trọng tâm trong mua sắm, hoàn tiền, đổi trả hàng hóa (Part 1, 3).

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • keep the receipt ➔ giữ lại hóa đơn biên lai
  • issue a receipt ➔ xuất biên lai thanh toán cho khách
  • sales receipt ➔ biên lai bán hàng
  • upon receipt of ➔ ngay sau khi nhận được (văn bản/tiền)

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

recipe/ˈresəpi/: công thức nấu ăn
💡 Receipt phát âm /rɪˈsiːt/ có chữ 'p' câm, nghĩa là biên lai; recipe phát âm /ˈresəpi/ nghĩa là công thức món ăn.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

invoice: hóa đơn yêu cầu thanh toán trước khi trả tiền
👉 Invoice là hóa đơn đòi tiền (chưa thanh toán); receipt là biên lai xác nhận bạn đã trả tiền xong.

🔄 Từ đồng nghĩa

proof of purchase(bằng chứng mua hàng)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Please keep your sales receipt in case you need to exchange the item within thirty days.”

➔ Vui lòng giữ lại biên lai mua hàng trong trường hợp bạn cần đổi món hàng trong vòng ba mươi ngày.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

ĐẶC BIỆT LƯU Ý: Chữ cái 'p' trong receipt là ÂM CÂM! Phát âm chuẩn là /rɪˈsiːt/, tuyệt đối không đọc âm /p/.