🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Thu hồi sản phẩm bị lỗi trên thị trường; (v) triệu hồi sản phẩm về nhà máy
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Khi là danh từ thu hồi sản phẩm, trọng âm thường chuyển lên âm đầu /ˈriːkɔːl/.
Nhớ lại một sự việc trong quá khứ
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Đồng nghĩa với remember.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- product recall ➔ chiến dịch thu hồi sản phẩm lỗi
- issue a recall ➔ phát lệnh triệu hồi sản phẩm
- voluntary recall ➔ sự chủ động tự nguyện thu hồi sản phẩm
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
call back/kɔːl bæk/
💡 Call back là gọi điện lại; recall là chiến dịch thu hồi toàn bộ sản phẩm lỗi hoặc hồi tưởng ký ức.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Product recall = chiến dịch thu hồi sản phẩm; as far as I recall = theo như tôi nhớ lại.
🔄 Từ đồng nghĩa
withdraw(rút lại, thu hồi khỏi thị trường)
remember(nhớ lại)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The automaker issued a voluntary recall of 50,000 sedans to fix a faulty airbag sensor.”
➔ Hãng sản xuất ô tô đã phát lệnh tự nguyện thu hồi 50.000 chiếc xe sedan để sửa cảm biến túi khí bị lỗi.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Động từ nhấn âm 2 /rɪˈkɔːl/, danh từ thường nhấn âm 1 /ˈriːkɔːl/.