race
US /reɪs/
Bản nháp chưa kiểm duyệt.
Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển.
Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] Nhiều nghĩa (cuộc đua / chủng tộc); chọn nghĩa 'cuộc đua' — Mục từ NGSL hạng 732. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
[CẦN KIỂM TRA] Nhiều nghĩa (cuộc đua / chủng tộc); chọn nghĩa 'cuộc đua' — Mục từ NGSL hạng 732. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.
Nghĩa
cuộc đua; chủng tộc
Ví dụ
Thousands of people joined the city charity race last Sunday.
Hàng nghìn người đã tham gia cuộc đua từ thiện của thành phố vào Chủ nhật tuần trước.