🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Trình độ chuyên môn, phẩm chất hoặc bằng cấp cần thiết cho công việc

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Chủ đề nhân sự Part 3, Part 5: yêu cầu ứng viên phải có năng lực gì.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • necessary qualifications ➔ những phẩm chất/bằng cấp cần thiết
  • academic qualifications ➔ trình độ học vấn, bằng cấp học thuật
  • meet the qualifications ➔ đáp ứng đủ các tiêu chuẩn chuyên môn
  • professional qualifications ➔ bằng cấp chuyên môn nghề nghiệp

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

quantification/ˌkwɑːntɪfɪˈkeɪʃn/: sự định lượng con số
💡 Qualification chỉ năng lực/bằng cấp; quantification chỉ hành động tính toán đo lường số liệu.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

certificate: chứng chỉ cụ thể được cấp sau khóa học
👉 Certificate là tờ chứng chỉ văn bằng cụ thể; qualification là tổng thể năng lực, kinh nghiệm và bằng cấp kết hợp lại.

🔄 Từ đồng nghĩa

credentials(chứng chỉ năng lực) capabilities(khả năng chuyên môn)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“The candidate has impressive academic qualifications as well as five years of managerial experience.”

➔ Ứng viên này sở hữu trình độ học vấn ấn tượng cũng như năm năm kinh nghiệm làm công tác quản lý.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Từ có 5 âm tiết, trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ tư /-ˈkeɪ-/. Âm đầu là /kwɑː/ (như 'qu' mở rộng), âm đuôi /-ʃn/ dứt khoát.