← Từ vựng A–Z

purser

US /ˈpɝsɚ/

noun Nâng cao · C1 Du lịch & lưu trú

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 1005. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

trưởng tiếp viên, nhân viên phụ trách hành khách (trên tàu, máy bay)

Ví dụ

The purser announced that the flight would land about ten minutes early.

Trưởng tiếp viên thông báo chuyến bay sẽ hạ cánh sớm khoảng mười phút.

Báo lỗi