🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Quảng bá rộng rãi, công khai đưa tin trước công chúng

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Hành động thu hút sự chú ý của dư luận và truyền thông tới một sự kiện hoặc sản phẩm.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • widely publicize ➔ quảng bá rộng rãi tới công chúng
  • publicize an event ➔ đưa tin quảng bá cho một sự kiện
  • publicize new products ➔ quảng bá các dòng sản phẩm mới

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

publish/ˈpʌblɪʃ/
💡 Publish là xuất bản sách báo; publicize là quảng bá thông tin cho công chúng biết tới.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Publicize an event = quảng bá sự kiện; publish a book = in ấn phát hành sách.

🔄 Từ đồng nghĩa

promote(quảng bá, xúc tiến) advertise(chạy quảng cáo) broadcast(phát sóng thông điệp)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“We used social media channels to publicize the grand opening of our flagship store.”

➔ Chúng tôi đã sử dụng các kênh mạng xã hội để quảng bá cho lễ khai trương cửa hàng trọng điểm của mình.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈpʌb/, âm cuối là nhị trùng âm /saɪz/ kết thúc bằng âm rung /z/.