🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Điều khoản trong hợp đồng hoặc thỏa thuận pháp lý

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường dùng ở dạng số nhiều (provisions) trong văn bản hợp đồng kinh tế.

Sự cung cấp, sự dự phòng chuẩn bị trước

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Cụm 'make provision for' có nghĩa là chuẩn bị trước cho tình huống tương lai.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • under the provisions of ➔ theo các điều khoản của
  • contractual provision ➔ điều khoản trong hợp đồng
  • make provision for ➔ chuẩn bị trước / dự phòng cho

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

provide/prəˈvaɪd/
💡 Provide là động từ (cung cấp), còn provision là danh từ chỉ điều khoản hoặc sự chuẩn bị.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Provision vừa có nghĩa là 'điều khoản hợp đồng', vừa có nghĩa là 'sự cung ứng/dự phòng tài chính'.

🔄 Từ đồng nghĩa

clause(điều khoản) stipulation(quy định ràng buộc) term(điều khoản)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Under the provisions of the agreement, both parties must give 30 days' notice before termination.”

➔ Theo các điều khoản của thỏa thuận, cả hai bên phải thông báo trước 30 ngày trước khi chấm dứt hợp đồng.

“The company made financial provision for potential supply chain disruptions.”

➔ Công ty đã lập quỹ dự phòng tài chính cho các sự cố gián đoạn chuỗi cung ứng tiềm ẩn.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Âm đuôi là /ʒn/ rung nhẹ môi cong, không đọc thành âm /z/ hay /ʃ/ thông thường.