🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Sự thăng chức, đề bạt lên vị trí công tác cao hơn trong công ty

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Ngược nghĩa với demotion (sự giáng chức).

Chương trình khuyến mãi giảm giá; chiến dịch quảng bá tiếp thị

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Thường thấy trong sales: promotional offer, special promotion.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • earn a promotion ➔ đạt được sự thăng chức xứng đáng
  • sales promotion ➔ chương trình xúc tiến khuyến mãi
  • promotion opportunity ➔ cơ hội thăng tiến nghề nghiệp

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

demotion/dɪˈmoʊʃn/
💡 Promotion là thăng cấp hoặc khuyến mãi; demotion là giáng chức.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Job promotion = thăng tiến nghề nghiệp; sales promotion = khuyến mãi kích cầu mua sắm.

🔄 Từ đồng nghĩa

advancement(sự tiến bộ, thăng tiến) advertising(hoạt động quảng bá)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Her exceptional leadership during the regional restructuring earned her a well-deserved promotion to director.”

➔ Khả năng lãnh đạo xuất sắc trong đợt tái cấu trúc khu vực đã giúp cô ấy được thăng chức giám đốc một cách xứng đáng.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈmoʊ/, đuôi kết thúc là /ʃn/ cong môi.