🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Thăng chức cho nhân viên / Quảng bá, tiếp thị sản phẩm
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Có hai tầng nghĩa quan trọng bậc nhất trong TOEIC: thăng tiến sự nghiệp và tiếp thị thương hiệu.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- promoted to manager ➔ được thăng chức lên vị trí quản lý
- promote a product ➔ quảng bá một sản phẩm
- promote teamwork ➔ thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm
- heavily promote ➔ quảng bá rầm rộ trên diện rộng
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
prompt/prɑːmpt/: nhanh chóng, ngay tức thì
💡 Promote là thăng chức hoặc quảng bá; prompt là tính từ mau lẹ hoặc lời nhắc nhở.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
advertise: đăng quảng cáo
👉 Advertise chỉ đơn thuần là mua quảng cáo trên truyền thông; promote là hoạt động xúc tiến tiếp thị đa kênh rộng hơn.
🔄 Từ đồng nghĩa
advance(tiến cử, thăng tiến)
endorse(ủng hộ, quảng bá)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Because of her exceptional leadership, she was recently promoted to regional sales director.”
➔ Nhờ năng lực lãnh đạo xuất sắc của mình, cô ấy gần đây đã được thăng chức lên vị trí giám đốc kinh doanh khu vực.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /-ˈmoʊt/. Âm đầu là schwa /prə-/, âm tiết hai có nguyên âm đôi /oʊ/ và bật nhẹ âm /t/ cuối.