← Từ vựng A–Z

prominent

US /ˈprɑmənənt/

adjective Nâng cao · C1 Kinh doanh chung

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ TSL hạng 1072. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

nổi bật, có tiếng

Ví dụ

The company logo is displayed in a prominent place near the entrance.

Biểu tượng công ty được đặt ở vị trí nổi bật gần lối vào.

Báo lỗi