🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Cấm đoán tuyệt đối theo luật hoặc theo quy định chính thức
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Mức độ cấm đoán nặng nề và mang tính pháp chế hơn từ ban thông thường.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- strictly prohibited ➔ bị nghiêm cấm tuyệt đối
- prohibit by law ➔ bị cấm theo quy định của pháp luật
- prohibit smoking ➔ cấm hút thuốc
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
inhibit/ɪnˈhɪbɪt/
💡 Inhibit là ức chế, kìm hãm sự phát triển sinh học/tâm lý; prohibit là cấm đoán bằng luật lệ.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Strictly prohibited = bị nghiêm cấm hoàn toàn; prohibit from doing sth = cấm ai làm việc gì.
🔄 Từ đồng nghĩa
ban(cấm vận, cấm chỉ)
forbid(ngăn cấm)
bar(chặn cửa cấm đoán)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Taking photographs inside the manufacturing cleanroom is strictly prohibited by company policy.”
➔ Việc chụp ảnh bên trong phòng sạch sản xuất bị nghiêm cấm tuyệt đối theo chính sách của công ty.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈhɪb/, âm /h/ phát âm rõ ràng, không đọc lướt câm.