← Từ vựng A–Z

progress

US /ˈprɑˌɡrɛs/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/ˈprɑˌɡrɛs/; /prəˈɡrɛs/; /proʊˈɡrɛs/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ NGSL hạng 1101. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

tiến độ, sự tiến triển

Ví dụ

The team will report its progress on the project every Friday.

Nhóm sẽ báo cáo tiến độ của dự án vào mỗi thứ Sáu.

Báo lỗi