🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Lợi nhuận kinh doanh, tiền lãi thu được
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Từ trọng tâm trong các báo cáo tài chính hàng quý, hàng năm của doanh nghiệp.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- net profit ➔ lợi nhuận ròng (sau thuế)
- generate a profit ➔ tạo ra lợi nhuận
- profit margin ➔ biên độ lợi nhuận
- record profit ➔ lợi nhuận kỷ lục
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
prophet/ˈprɑːfɪt/: nhà tiên tri
💡 Hai từ đồng âm dị nghĩa: profit là tiền lãi kinh doanh; prophet là nhà tiên tri trong tôn giáo.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
revenue: tổng doanh thu chưa trừ chi phí
👉 Revenue là tổng số tiền bán được; profit là phần tiền lãi thực sự còn lại sau khi trừ toàn bộ chi phí.
🔄 Từ đồng nghĩa
earnings(tiền kiếm được)
financial gain(khoản thu được)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“Thanks to strong overseas sales, the company reported a twenty percent increase in quarterly profits.”
➔ Nhờ doanh số bán hàng ở nước ngoài tăng mạnh, công ty đã báo cáo mức tăng lợi nhuận hàng quý lên đến hai mươi phần trăm.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈprɑː-/. Âm đuôi /-fɪt/ bật rõ âm /t/ dứt khoát.