← Từ vựng A–Z

profession

US /prəˈfɛʃən/

noun Mục tiêu · B2 Nhân sự

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 2487. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

nghề nghiệp, ngành nghề

Ví dụ

Teaching is a demanding profession that requires patience and strong communication skills.

Giảng dạy là một nghề đòi hỏi nhiều, cần sự kiên nhẫn và kỹ năng giao tiếp tốt.

Báo lỗi