← Từ vựng A–Z

privilege

US /ˈprɪvlədʒ/

noun Mục tiêu · B2 Nhân sự

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/ˈprɪvlədʒ/; /ˈprɪvlɪdʒ/; /ˈprɪvɪlədʒ/; /ˈprɪvɪlɪdʒ/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ NGSL hạng 2437. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

đặc quyền; vinh dự

Ví dụ

Senior staff enjoy the privilege of flexible working hours.

Nhân viên cấp cao được hưởng đặc quyền làm việc giờ giấc linh hoạt.

Báo lỗi