private
US /ˈpraɪvət/
adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
riêng tư, tư nhân
Ví dụ
This is a private meeting room, so please knock before entering.
Đây là phòng họp riêng nên vui lòng gõ cửa trước khi vào.
US /ˈpraɪvət/
adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
riêng tư, tư nhân
This is a private meeting room, so please knock before entering.
Đây là phòng họp riêng nên vui lòng gõ cửa trước khi vào.