🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Khuôn viên, cơ sở mặt bằng kinh doanh (bao gồm đất đai và toàn bộ tòa nhà)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Luôn có dạng số nhiều -es khi chỉ mặt bằng cơ sở doanh nghiệp.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • on the premises ➔ ngay trong khuôn viên cơ sở
  • business premises ➔ mặt bằng cơ sở kinh doanh
  • vacate the premises ➔ dọn đi, bàn giao lại mặt bằng

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

premise/ˈpremɪs/
💡 Premise (số ít) là tiền đề logic trong triết học; premises (có -es) là khuôn viên cơ sở nhà xưởng.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 On the premises = ngay tại khuôn viên cơ sở; business premises = mặt bằng kinh doanh.

🔄 Từ đồng nghĩa

property(khu bất động sản) site(địa điểm, cơ sở) facility(cơ sở vật chất)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Smoking is strictly prohibited anywhere on the hospital premises.”

➔ Hút thuốc bị nghiêm cấm hoàn toàn tại bất kỳ đâu trong khuôn viên bệnh viện.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈprem/, hai âm sau đọc là /ɪsɪz/ có âm xát /s/ và /z/ rõ ràng.