← Từ vựng A–Z

preliminary

US /prɪˈlɪməˌnɛri/

adjective Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] CMUdict có nhiều cách đọc (/prɪˈlɪməˌnɛri/; /priˈlɪməˌnɛri/); IPA đang ghi là cách đầu tiên, cần kiểm tra có khớp nghĩa đã chọn không. — Mục từ TSL hạng 687. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

sơ bộ, mở đầu

Ví dụ

The preliminary results of the survey will be presented at tomorrow's meeting.

Kết quả sơ bộ của cuộc khảo sát sẽ được trình bày trong cuộc họp ngày mai.

Báo lỗi