← Từ vựng A–Z

pray

US /preɪ/

verb Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

cầu nguyện

Ví dụ

Many people gather at the temple to pray every morning.

Nhiều người tụ họp ở ngôi đền để cầu nguyện mỗi buổi sáng.

Từ đồng nghĩa

  • beg — cầu khẩn van xin
  • implore — khẩn cầu tha thiết
Báo lỗi