← Từ vựng A–Z

pour

US /pɔr/

verb Mục tiêu · B2 Ăn uống

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 2135. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

rót, đổ

Ví dụ

She poured coffee for everyone before the meeting started.

Cô ấy rót cà phê cho mọi người trước khi cuộc họp bắt đầu.

Báo lỗi