← Từ vựng A–Z

pound

US /paʊnd/

noun Nền tảng · A2 Tài chính & ngân sách

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] nhiều nghĩa (đồng bảng, đơn vị cân, đập); chọn nghĩa tiền tệ — Mục từ NGSL hạng 984. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

đồng bảng Anh; pound (đơn vị cân)

Ví dụ

The imported goods cost about ten pounds each in the London store.

Hàng nhập khẩu có giá khoảng mười bảng mỗi món tại cửa hàng ở London.

Báo lỗi