← Từ vựng A–Z

pot

US /pɑt/

noun Mục tiêu · B2 Ăn uống

Nghĩa

cái nồi, cái ấm

Ví dụ

She put a large pot of water on the stove to boil.

Cô ấy đặt một chiếc nồi nước lớn lên bếp để đun sôi.

Từ đồng nghĩa

  • pan — nồi chảo nấu bếp
  • kettle — ấm đun nước
  • container — chậu chõ chứa đựng
Báo lỗi