🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Trì hoãn, tạm hoãn một sự kiện hoặc hoạt động đã lên kế hoạch
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- postpone indefinitely ➔ Tạm hoãn vô thời hạn
- decide to postpone ➔ Quyết định dời lại thời gian
- postpone due to weather ➔ Hoãn lại vì thời tiết xấu
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
propose/prəˈpoʊz/: Đề xuất, đưa ra ý kiến
💡 Tránh phát âm nhầm âm đầu post- /poʊst/ và pro- /prə/; nghĩa hoàn toàn khác biệt
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
cancel: Hủy bỏ hoàn toàn (không còn diễn ra nữa)
👉 Postpone là tạm hoãn nhưng vẫn sẽ diễn ra sau này; cancel là hủy bỏ vĩnh viễn
🔄 Từ đồng nghĩa
put off(trì hoãn)
delay(làm chậm trễ)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The marketing director decided to postpone the annual conference until next month.”
➔ Giám đốc tiếp thị đã quyết định hoãn hội nghị thường niên cho đến tháng sau.