← Từ vựng A–Z

possess

US /pəˈzɛs/

verb Mục tiêu · B2 Nhân sự

Nghĩa

sở hữu, có

Ví dụ

Applicants must possess a valid driver's license for this job.

Ứng viên phải có bằng lái xe hợp lệ cho công việc này.

Báo lỗi