🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Danh mục đầu tư tài chính; danh mục các sản phẩm / dịch vụ của công ty

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Tập hợp các tài sản đầu tư như cổ phiếu, trái phiếu hoặc bộ sản phẩm chủ lực.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • investment portfolio ➔ danh mục đầu tư tài chính
  • product portfolio ➔ danh mục các sản phẩm kinh doanh
  • diversify one's portfolio ➔ đa dạng hóa danh mục đầu tư

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

profile/ˈproʊfaɪl/
💡 Profile là hồ sơ cá nhân hoặc tóm tắt sơ lược; portfolio là bộ sưu tập tác phẩm hoặc danh mục đầu tư tài chính.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Investment portfolio là danh mục đầu tư tài chính; design portfolio là tập tài liệu tổng hợp các dự án thiết kế đã làm.

🔄 Từ đồng nghĩa

range of products(chuỗi các sản phẩm) collection(bộ sưu tập)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“Financial advisors recommend diversifying your investment portfolio to minimize market risks.”

➔ Các chuyên gia tư vấn tài chính khuyên bạn nên đa dạng hóa danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro thị trường.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai /ˈfoʊ/, nguyên âm uốn lưỡi /ɔːrt/ ở âm đầu.