← Từ vựng A–Z

pop

US /pɑp/

verb, noun Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
[CẦN KIỂM TRA] nhiều nghĩa khác nhau (động từ nổ bốp, danh từ nhạc pop, bố/ba); cần xác nhận nghĩa chính — Mục từ NGSL hạng 1289. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

nổ bốp; nhạc pop

Ví dụ

She likes to listen to pop music while she works.

Cô ấy thích nghe nhạc pop trong lúc làm việc.

Báo lỗi