🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Chính sách, chủ trương nguyên tắc của công ty hoặc chính phủ

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Văn bản định hướng hành động chung như return policy (chính sách đổi trả).

Hợp đồng bảo hiểm (insurance policy)

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Chứng thư cam kết bồi thường bảo hiểm.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • company policy ➔ chính sách nội bộ của công ty
  • return policy ➔ chính sách đổi trả hàng
  • insurance policy ➔ hợp đồng bảo hiểm

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

police/pəˈliːs/
💡 Police là cảnh sát (nhấn âm 2); policy là chính sách hoặc hợp đồng bảo hiểm (nhấn âm 1).

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 Company policy = chính sách công ty; insurance policy = hợp đồng bảo hiểm rủi ro.

🔄 Từ đồng nghĩa

strategy(chiến lược) guidelines(chỉ dẫn đường lối) protocol(nghi thức, quy trình)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“In accordance with company policy, all receipts must be reviewed before reimbursement is issued.”

➔ Theo đúng chính sách của công ty, tất cả hóa đơn phải được xét duyệt trước khi xuất tiền bồi hoàn.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈpɑː/, nguyên âm /ɑː/ dài trong tiếng Mỹ, đừng đọc nhầm thành 'police'.