🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi
Nhà máy, xí nghiệp sản xuất công nghiệp nặng hoặc nhà máy điện
💡 Lưu ý ngữ cảnh: Trong ngữ cảnh TOEIC kinh tế, plant thường có nghĩa là nhà xưởng, không phải cái cây.
⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)
- manufacturing plant ➔ nhà máy sản xuất công nghiệp
- power plant ➔ nhà máy phát điện
- plant manager ➔ giám đốc điều hành nhà máy
⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)
planet/ˈplænɪt/
💡 Planet là hành tinh ngoài vũ trụ; plant là cây cối hoặc nhà máy sản xuất.
🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi
👉 Manufacturing plant = nhà máy sản xuất; house plant = cây cảnh trồng trong nhà.
🔄 Từ đồng nghĩa
factory(nhà máy xí nghiệp)
facility(cơ sở sản xuất)
mill(xưởng xay xát / cán thép)
💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ
“The pharmaceutical company is constructing a new manufacturing plant near the port.”
➔ Công ty dược phẩm đang xây dựng một nhà máy sản xuất mới ở gần cảng biển.
🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt
Trong tiếng Mỹ phát âm là /plænt/ với nguyên âm /æ/ bẹt miệng; tiếng Anh là /plɑːnt/ âm /ɑː/ sâu.