← Từ vựng A–Z

plan

US /plæn/

noun, verb Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Bản nháp chưa kiểm duyệt. Nghĩa, ví dụ và phân loại do AI soạn, IPA sinh từ CMUdict; có thể chưa chính xác — hãy đối chiếu thêm với từ điển. Thấy chỗ sai? Bấm Báo lỗi bên dưới để cộng đồng cùng sửa.
Mục từ NGSL hạng 232. IPA lấy từ CMUdict (đổi sang IPA bằng quy tắc, vị trí dấu trọng âm theo heuristic); band TẠM theo hạng tần suất (ADR-005 chưa chốt); nghĩa, từ loại, chủ đề, câu ví dụ do AI viết, chưa duyệt.

Nghĩa

kế hoạch; lên kế hoạch

Ví dụ

The director presented a detailed plan for expanding into new markets.

Giám đốc đã trình bày một kế hoạch chi tiết để mở rộng sang các thị trường mới.

Báo lỗi