🎯 Định nghĩa & Sắc thái cốt lõi

Lương hưu, tiền trợ cấp hưu trí định kỳ

💡 Lưu ý ngữ cảnh: Khoản chi trả cố định cho nhân viên sau khi hết tuổi lao động hoặc nghỉ hưu.

⚡ Cụm từ ghi điểm (Collocations)

  • pension scheme ➔ chế độ hưu trí / chương trình lương hưu
  • draw a pension ➔ lãnh nhận tiền lương hưu
  • pension contribution ➔ khoản đóng góp vào quỹ hưu trí

⚠️ Cặp từ dễ nhầm lẫn (Phát âm & Chính tả)

tension/ˈtenʃn/
💡 Tension là sự căng thẳng áp lực; pension là tiền lương hưu trí.

🔍 Phân biệt sắc thái nghĩa trong bài thi

👉 State pension là lương hưu do chính phủ chi trả; company pension plan là quỹ hưu trí do doanh nghiệp đóng góp.

🔄 Từ đồng nghĩa

retirement fund(quỹ hưu trí) annuity(tiền trợ cấp niên kim định kỳ)

💬 Câu ví dụ phản xạ song ngữ

“All full-time employees are automatically enrolled in the corporate pension scheme.”

➔ Tất cả nhân viên chính thức đều được tự động tham gia vào chương trình hưu trí của công ty.

🗣️ Mẹo phát âm cho người Việt

Âm đầu bật /p/, nguyên âm ngắn /e/, âm đuôi là /ʃn/ cong môi.